leiophyllum buxifolium

leiophyllum buxifolium

A gardener carefully prunes a leiophyllum buxifolium in a rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Leiophyllum buxifolium một loại cây bụi thường xanh, thấp, mọc từ New Jersey đến Florida, được trồng nhiều hoa hình ngôi sao màu trắng tán bóng.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng trong vườn tán hấp dẫn.)
  • (Những bông hoa hình ngôi sao màu trắng của cây nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leiophyllum buxifolium" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây bụi này.
    • In botanical studies, Leiophyllum buxifolium is classified under the family Ericaceae. (Trong các nghiên cứu thực vật học, Leiophyllum buxifolium được phân loại vào họ Ericaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand myrtle: tên thông thường của trong tiếng Anh.
  • Leiophyllum: chi thực vật chứa loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Sand myrtle: tên gọi phổ biến.
  • Mountain myrtle: tên địa phương khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.